Bản dịch của từ 孤轮 trong tiếng Việt

孤轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤轮 (Danh từ)

gū lún
01

Chỉ mặt trăng, ánh trăng cô độc trên bầu trời như chiếc bánh xe đơn lẻ.

指月亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤轮

lún

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép