Bản dịch của từ 孤阴独阳 trong tiếng Việt

孤阴独阳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤阴独阳 (Danh từ)

gū yīn dú yáng
01

Chỉ người trưởng thành mà chưa kết hôn, sống cuộc đời độc thân.

谓成年而未婚嫁者的独身生活。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤阴独阳

yīn

yáng

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
独一
独一无二
独丁
独专
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép