Bản dịch của từ 孤雁 trong tiếng Việt

孤雁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤雁 (Danh từ)

gū yàn
01

Chim thiên di đơn độc, thường chỉ chim trời bay lạc đàn, tượng trưng cho sự cô đơn, xa cách.

见“孤鴈”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤雁

yàn

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép