Bản dịch của từ 孤雊 trong tiếng Việt

孤雊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤雊 (Tính từ)

gū gòu
01

Độc lập kêu gọi, chỉ một tiếng kêu riêng biệt; ám chỉ người có cá tính riêng, không theo số đông.

独鸣。比喻特立独行,不随流俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤雊

gòu

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
雊雉
雊雉升鼎
雊鸣
雊鹆
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép