Bản dịch của từ 孤鴈 trong tiếng Việt

孤鴈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤鴈 (Danh từ)

gū yàn
01

Con chim trời đơn độc, thường chỉ con ngỗng trời bay một mình giữa bầu trời rộng lớn

1.亦作“孤雁”。

Ví dụ
02

Con ngỗng trời cô đơn, bay lạc đàn

2.离群的孤单的雁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤鴈

yàn

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép