Bản dịch của từ 孤鶱 trong tiếng Việt

孤鶱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤鶱 (Tính từ)

gū xiān
01

Độc hành trên trời; một mình bay lượn (tự do, cô lập)

1.独自飞翔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thăng tiến, vang danh; lên cao, đạt địa vị cao (Hán Việt: cao thăng, tăng đạt)

2.高升,腾达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cao nhã, phi thường, khác người; cô độc nhưng thanh thoát (Hán Việt: cô thác/ cô đoạt ý nghĩa gần giống ‘cô độc mà siêu’)

3.超逸;与众不同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤鶱

xiān

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép