Bản dịch của từ 孥儿 trong tiếng Việt

孥儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊnuthanh sắc

孥儿 (Danh từ)

nú ér
01

Trẻ con; nhi đồng (từ cổ, nghĩa là “trẻ em”)

儿童。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孥儿

ér

Các từ liên quan

孥属
孥戮
孥稚
孥累
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
孥
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NOA】
Các biến thể:
帑, 𠩨
Hình thái radical:
⿱,奴,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép