Bản dịch của từ 学业 trong tiếng Việt
学业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xué | ㄒㄩㄝˊ | x | ue | thanh sắc |
学业 (Danh từ)
【xué yè】
01
1.学问。
Ví dụ
02
Việc học, ngành học hoặc học thuật; sự nghiệp học tập (Hán-Việt: học nghiệp)
2.指学术。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.学习的课业。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 学业
xué
学
yè
业
Các từ liên quan
学不沾洽
学不躐等
学世
学业成绩报告单
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
- Bính âm:
- 【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
- Các biến thể:
- 學, 斈, 𡕕
- Hình thái radical:
- ⿳,⺍,冖,子
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶ノ丶フフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壆
觷
㶅
茓
燢
敩
泶
噱
䋉
穴
㿱
乴
㝇
孟
孥
孔
孪
孞
孹
孳
孻
孼
孢
孒
㓍
玪
𠈛
茂
㸞
牨
邼
丳
㱜
咋
育
怜
学校
学习
学生
同学
教学
教学
留学
数学
科学
大学
