Bản dịch của từ 学业成绩报告单 trong tiếng Việt
学业成绩报告单
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xué | ㄒㄩㄝˊ | x | ue | thanh sắc |
学业成绩报告单 (Cụm từ)
【xué yè chéng jì bào gào dān】
01
记录学生学业成绩的书面通知单。在学期或学业结束时,由学校发给学生,便于学生及其家长了解学习情况。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 学业成绩报告单
xué
学
yè
业
chéng
成
jì
绩
bào
报
gào
告
dān
单
Các từ liên quan
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
成丁
成世
绩优股
绩功
绩女
绩学
绩学之士
报丧
报书
告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
- Bính âm:
- 【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
- Các biến thể:
- 學, 斈, 𡕕
- Hình thái radical:
- ⿳,⺍,冖,子
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶ノ丶フフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壆
觷
㶅
茓
燢
敩
泶
噱
䋉
穴
㿱
乴
㝇
孟
孥
孔
孪
孞
孹
孳
孻
孼
孢
孒
㓍
玪
𠈛
茂
㸞
牨
邼
丳
㱜
咋
育
怜
学校
学习
学生
同学
教学
教学
留学
数学
科学
大学
