Bản dịch của từ 学习心理学 trong tiếng Việt
学习心理学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xué | ㄒㄩㄝˊ | x | ue | thanh sắc |
学习心理学 (Danh từ)
【xué xí xīn lǐ xué】
01
Tâm lý học nghiên cứu về hoạt động học tập và các đặc điểm tâm lý liên quan.
研究学习活动中的心理特点及其规律的心理学分支学科。内容有学习的实质、类型、过程结构、学习动机、学习迁移与学习条件等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 学习心理学
xué
学
xí
习
xīn
心
lǐ
理
Các từ liên quan
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
习与体成
习与性成
习业
习为故常
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
- Bính âm:
- 【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
- Các biến thể:
- 學, 斈, 𡕕
- Hình thái radical:
- ⿳,⺍,冖,子
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶ノ丶フフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壆
觷
㶅
茓
燢
敩
泶
噱
䋉
穴
㿱
乴
㝇
孟
孥
孔
孪
孞
孹
孳
孻
孼
孢
孒
㓍
玪
𠈛
茂
㸞
牨
邼
丳
㱜
咋
育
怜
学校
学习
学生
同学
教学
教学
留学
数学
科学
大学
