Bản dịch của từ 学习资源 trong tiếng Việt

学习资源

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

学习资源 (Danh từ)

xué xí zī yuán
01

Tài nguyên học tập, bao gồm thông tin, nhân sự, tư liệu, thiết bị và công nghệ dùng để học.

可用于学习的一切资源。包括信息、人员、资料、设备和技术等。一般分为两类:专门设计的学习资源,如教科书、语言实验室等;非专门设计的学习资源或可利用的学习资源,如戏剧、博物馆等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 学习资源

xué

yuán

Các từ liên quan

学不沾洽
学不躐等
学世
学业
习与体成
习与性成
习业
习为故常
资世
资业
资东
资予
源头
源头活水
源委
学
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
Các biến thể:
學, 斈, 𡕕
Hình thái radical:
⿳,⺍,冖,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ丶フフ丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép