Bản dịch của từ 学乡谈 trong tiếng Việt
学乡谈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xué | ㄒㄩㄝˊ | x | ue | thanh sắc |
学乡谈 (Danh từ)
【xué xiāng tán】
01
Một loại nghệ thuật trình diễn dân gian thời Tống–Nguyên, dùng bắt chước giọng địa phương và tục ngữ, hài kịch hóa để giải trí (học xứ, nói chuyện vùng).
宋元时期杂艺的一种,以模仿各地方音俗语娱悦观众。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 学乡谈
xué
学
xiāng
乡
tán
谈
Các từ liên quan
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
- Bính âm:
- 【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
- Các biến thể:
- 學, 斈, 𡕕
- Hình thái radical:
- ⿳,⺍,冖,子
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶ノ丶フフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壆
觷
㶅
茓
燢
敩
泶
噱
䋉
穴
㿱
乴
㝇
孟
孥
孔
孪
孞
孹
孳
孻
孼
孢
孒
㓍
玪
𠈛
茂
㸞
牨
邼
丳
㱜
咋
育
怜
学校
学习
学生
同学
教学
教学
留学
数学
科学
大学
