Bản dịch của từ 学位 trong tiếng Việt

学位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

学位 (Danh từ)

xué wèi
01

Bằng cấp, chứng chỉ học thuật được cấp bởi trường đại học hoặc tổ chức nghiên cứu.

高等学校、科学研究机构或国家授予的表明专门人才学术水平的称号。中国和大多数国家分学士、硕士、博士三级(中国另设有名誉博士学位)。有的国家设二级(如苏联为科学副博士和科学博士)或博士一级(如意大利)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 学位

xué

wèi

Các từ liên quan

学不沾洽
学不躐等
学世
学业
位下
位不期骄
位业
位主
位于
学
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
Các biến thể:
學, 斈, 𡕕
Hình thái radical:
⿳,⺍,冖,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ丶フフ丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép