Bản dịch của từ 学分制 trong tiếng Việt

学分制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

学分制 (Danh từ)

xué fēn zhì
01

Chế độ tính tín chỉ trong trường đại học/cao đẳng — học theo đơn vị tín chỉ (mỗi môn có số tín chỉ), tích đủ tín chỉ mới tốt nghiệp.

高等学校的教学管理制度。用学分作为计算学生学习分量的单位,学生读满一定数量的学分,方能毕业。一般以每一学期的每周授课时数、实验和实习时数以及课外指定自习时数为学分的计算依据,根据各门课程的不同要求给予不同的学分,并规定各种专业课程的不同的学分总数,作为学生毕业的总学分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 学分制

xué

fēn

zhì

Các từ liên quan

学不沾洽
学不躐等
学世
学业
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
制一
制世
制中
制举
制举业
学
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
Các biến thể:
學, 斈, 𡕕
Hình thái radical:
⿳,⺍,冖,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ丶フフ丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép