Bản dịch của từ 学则 trong tiếng Việt
学则
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xué | ㄒㄩㄝˊ | x | ue | thanh sắc |
学则 (Danh từ)
【xué zé】
01
Quy tắc, điều lệ về học tập; phương pháp hay phép tắc để học (Hán-Việt: học tắc)
1.学习的法则﹑规则。
Ví dụ
02
Quy định, nội quy của trường học (những điều lệ, quy tắc trong nhà trường)
2.学校的规章。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 学则
xué
学
zé
则
Các từ liên quan
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
则不
则个
则例
则刀
则则
- Bính âm:
- 【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
- Các biến thể:
- 學, 斈, 𡕕
- Hình thái radical:
- ⿳,⺍,冖,子
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶ノ丶フフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壆
觷
㶅
茓
燢
敩
泶
噱
䋉
穴
㿱
乴
㝇
孟
孥
孔
孪
孞
孹
孳
孻
孼
孢
孒
㓍
玪
𠈛
茂
㸞
牨
邼
丳
㱜
咋
育
怜
学校
学习
学生
同学
教学
教学
留学
数学
科学
大学
