Bản dịch của từ 学学 trong tiếng Việt

学学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

学学 (Danh từ)

xué xué
01

Đá to, hòn đá lớn trên núi (chỉ dạng địa hình đá lớn); chữ đây là cổ chữ viết khác, thông giả nghĩa “

山多大石貌。学,通“礐”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 学学

xué

Các từ liên quan

学不沾洽
学不躐等
学世
学业
学业成绩报告单
学业有成
学主
学义
学习
学
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
Các biến thể:
學, 斈, 𡕕
Hình thái radical:
⿳,⺍,冖,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ丶フフ丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép