Bản dịch của từ 学年论文 trong tiếng Việt

学年论文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

学年论文 (Danh từ)

xué nián lùn wén
01

Khóa luận/luận văn học kỳ (bài luận độc lập do sinh viên thực hiện trong một học năm, kết thúc học năm nộp để đánh giá); Hán‑Việt: học niên luận văn

高等学校学生的一种独立作业。学生于学年结束时,按照要求,在教师指导下作出的有一定质量的论文或报告。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 学年论文

xué

nián

lùn

wén

Các từ liên quan

学不沾洽
学不躐等
学世
学业
年丈
年三十
年上
年下
年世
论不定
论世
论世知人
论主
文丈
文不加点
文不对题
文丐
学
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
Các biến thể:
學, 斈, 𡕕
Hình thái radical:
⿳,⺍,冖,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ丶フフ丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép