Bản dịch của từ 学步 trong tiếng Việt

学步

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

学步 (Động từ)

xué bù
01

Tập đi; học cách đi (thường nói về trẻ em bắt đầu biết đi) — liên hệ thành ngữ “学步邯郸” chỉ bắt chước mà thất bại

1.见“学步邯郸”。

Ví dụ
02

(trẻ con) học đi; cũng dùng ẩn dụ: bắt đầu học làm/tham gia một công việc

2.(小孩)学习走步。亦比喻学习做,学习从事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 学步

xué

Các từ liên quan

学不沾洽
学不躐等
学世
学业
学
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
Các biến thể:
學, 斈, 𡕕
Hình thái radical:
⿳,⺍,冖,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ丶フフ丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép