Bản dịch của từ 学海无涯 trong tiếng Việt

学海无涯

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

学海无涯 (Thành ngữ)

xué hǎi wú yá
01

Học vấn vô tận

比喻学习的知识无限广阔。

Ví dụ
02

Ars longa, vita brevis

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 学海无涯

xué

hǎi

Các từ liên quan

学不沾洽
学不躐等
学世
学业
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
无一不备
无一不知
无一可
无一时
涯分
涯垠
涯岸
涯度
涯检
学
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
Các biến thể:
學, 斈, 𡕕
Hình thái radical:
⿳,⺍,冖,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ丶フフ丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép