Bản dịch của từ 学生子 trong tiếng Việt
学生子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xué | ㄒㄩㄝˊ | x | ue | thanh sắc |
学生子 (Danh từ)
【xué shēng zǐ】
01
Học sinh trong trường học.
1.学校的学生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Học trò, người học; có thể hiểu là học viên đang trong quá trình học tập.
2.引申为学徒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 学生子
xué
学
shēng
生
zi
子
Các từ liên quan
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
生一
生三
生上起下
生不逢场
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
- Các biến thể:
- 學, 斈, 𡕕
- Hình thái radical:
- ⿳,⺍,冖,子
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶ノ丶フフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壆
觷
㶅
茓
燢
敩
泶
噱
䋉
穴
㿱
乴
㝇
孟
孥
孔
孪
孞
孹
孳
孻
孼
孢
孒
㓍
玪
𠈛
茂
㸞
牨
邼
丳
㱜
咋
育
怜
学校
学习
学生
同学
教学
教学
留学
数学
科学
大学
