Bản dịch của từ 学科学 trong tiếng Việt
学科学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xué | ㄒㄩㄝˊ | x | ue | thanh sắc |
学科学 (Danh từ)
【xué kē xué】
01
Môn khoa học nghiên cứu về bản chất, cấu trúc, phân loại và quy luật của các học科 (nghiên cứu lý thuyết về một ngành học) — tức là 'khoa học về học科'; Hán‑Việt: học khoa.
以学科为研究对象,研究学科的定义、分类、结构、形态、特征、更替、周期、方法、流派、组织、管理的一般规律的学科。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 学科学
xué
学
kē
科
Các từ liên quan
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
科业
科举
科举年
科举考试
- Bính âm:
- 【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
- Các biến thể:
- 學, 斈, 𡕕
- Hình thái radical:
- ⿳,⺍,冖,子
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶ノ丶フフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壆
觷
㶅
茓
燢
敩
泶
噱
䋉
穴
㿱
乴
㝇
孟
孥
孔
孪
孞
孹
孳
孻
孼
孢
孒
㓍
玪
𠈛
茂
㸞
牨
邼
丳
㱜
咋
育
怜
学校
学习
学生
同学
教学
教学
留学
数学
科学
大学
