Bản dịch của từ 学而不思则罔 trong tiếng Việt

学而不思则罔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

学而不思则罔 (Tính từ)

xué ér bù sī zé wǎng
01

Học mà không nghĩ thì mê, chỉ việc học mà không suy nghĩ thì không có kết quả

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 学而不思则罔

xué

ér

wǎng

Các từ liên quan

学不沾洽
学不躐等
学世
学业
而上
而下
而且
而乃
而亦
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
思不出位
思且
思义
思乎
则不
则个
则例
则刀
则则
罔上虐下
罔两
学
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
Các biến thể:
學, 斈, 𡕕
Hình thái radical:
⿳,⺍,冖,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ丶フフ丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép