Bản dịch của từ 学而后知不足 trong tiếng Việt
学而后知不足
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xué | ㄒㄩㄝˊ | x | ue | thanh sắc |
学而后知不足 (Thành ngữ)
【xué ér hòu zhī bù zú】
01
Chỉ khi học hỏi, mới thấy mình còn thiếu sót; học xong mới nhận ra chỗ chưa đủ — nhắc về khiêm tốn và tự省 sau học tập.
只有经过学习,才会发现自己的不足。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 学而后知不足
xué
学
ér
而
hòu
后
zhī
知
bù
不
zú
足
Các từ liên quan
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
而上
而下
而且
而乃
而亦
后七子
后不僭先
后世
后丞
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
- Bính âm:
- 【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
- Các biến thể:
- 學, 斈, 𡕕
- Hình thái radical:
- ⿳,⺍,冖,子
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶ノ丶フフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壆
觷
㶅
茓
燢
敩
泶
噱
䋉
穴
㿱
乴
㝇
孟
孥
孔
孪
孞
孹
孳
孻
孼
孢
孒
㓍
玪
𠈛
茂
㸞
牨
邼
丳
㱜
咋
育
怜
学校
学习
学生
同学
教学
教学
留学
数学
科学
大学
