Bản dịch của từ 学脉 trong tiếng Việt
学脉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xué | ㄒㄩㄝˊ | x | ue | thanh sắc |
学脉 (Danh từ)
【xué mài】
01
Trường học; một trường phái kiến thức hoặc tư tưởng nhất định (chẳng hạn như bối cảnh học thuật của một học giả hoặc đệ tử nào đó)
1.犹学派。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hệ thống truyền thụ của một môn phái học thuật; bản truyền thật, tinh hoa của một trường phái (ví dụ: học脉相承 — truyền thừa học phong)
2.指某学派的真传。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 学脉
xué
学
mài
脉
Các từ liên quan
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
- Bính âm:
- 【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
- Các biến thể:
- 學, 斈, 𡕕
- Hình thái radical:
- ⿳,⺍,冖,子
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶ノ丶フフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壆
觷
㶅
茓
燢
敩
泶
噱
䋉
穴
㿱
乴
㝇
孟
孥
孔
孪
孞
孹
孳
孻
孼
孢
孒
㓍
玪
𠈛
茂
㸞
牨
邼
丳
㱜
咋
育
怜
学校
学习
学生
同学
教学
教学
留学
数学
科学
大学
