Bản dịch của từ 学道 trong tiếng Việt
学道
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xué | ㄒㄩㄝˊ | x | ue | thanh sắc |
学道 (Danh từ)
【xué dào】
01
Học đạo; nghiên cứu và tuân theo học thuyết, lễ nghi của Nho gia (ví dụ: nhân, nghĩa, lễ, nhạc) — vừa chỉ hành động học, cũng có thể chỉ việc theo đạo
1.学习道艺,即学习儒家学说,如仁义礼乐之类。
Ví dụ
02
Học đạo; tu học (học phép làm tiên, học Phật, rèn đức hành đạo)
2.学习道行。指学仙或学佛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Học quan chức, học chức vụ liên quan đến chính quyền (tức học政: học về chức vụ, công vụ)
3.即学政。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 学道
xué
学
dào
道
Các từ liên quan
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
- Các biến thể:
- 學, 斈, 𡕕
- Hình thái radical:
- ⿳,⺍,冖,子
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶ノ丶フフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壆
觷
㶅
茓
燢
敩
泶
噱
䋉
穴
㿱
乴
㝇
孟
孥
孔
孪
孞
孹
孳
孻
孼
孢
孒
㓍
玪
𠈛
茂
㸞
牨
邼
丳
㱜
咋
育
怜
学校
学习
学生
同学
教学
教学
留学
数学
科学
大学
