Bản dịch của từ 学问无止境 trong tiếng Việt

学问无止境

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

学问无止境 (Danh từ)

xué wèn wú zhǐ jìng
01

Kiến thức không có giới hạn.

止境:尽头。学问是没有尽头的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 学问无止境

xué

wèn

zhǐ

jìng

Các từ liên quan

学不沾洽
学不躐等
学世
学业
问一答十
问世
问业
问事
无一不备
无一不知
无一可
无一时
止于至善
止付
止军
止动
境会
境况
境土
境地
境域
学
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỌC】
Các biến thể:
學, 斈, 𡕕
Hình thái radical:
⿳,⺍,冖,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ丶フフ丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép