Bản dịch của từ 孨 trong tiếng Việt
孨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuǎn | ㄓㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
孨 (Tính từ)
【zhuǎn】
01
Cẩn thận, thận trọng như người hay toán tính trước sau
谨慎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mồ côi, trẻ mồ côi (như trẻ không có người thân chăm sóc)
孤儿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Yếu đuối, nhút nhát như người dễ toán lòng
弱,懦弱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
