Bản dịch của từ 孨 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎn

ㄓㄨㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhuǎn
01

Cẩn thận, thận trọng như người hay toán tính trước sau

谨慎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mồ côi, trẻ mồ côi (như trẻ không có người thân chăm sóc)

孤儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Yếu đuối, nhút nhát như người dễ toán lòng

弱,懦弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

孨
Bính âm:
【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【TOÁN】
Các biến thể:
孱, 孴
Hình thái radical:
⿱,子,孖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép