Bản dịch của từ 孩儿参 trong tiếng Việt

孩儿参

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hái

ㄏㄞˊhaithanh sắc

孩儿参 (Danh từ)

hái ér cān
01

Một loại nhân sâm (củ sâm nhỏ), dùng làm thuốc; giống nhân sâm hoang dã/nhỏ gọi là 'nhân sâm con'.

人参的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孩儿参

hái

ér

cān

Các từ liên quan

孩中颜
孩乳
孩儿
孩儿们
孩儿塔
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
参与
孩
Bính âm:
【hái】【ㄏㄞˊ】【HÀI】
Các biến thể:
咳, 㜾, 䪱
Hình thái radical:
⿰,子,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丶一フノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép