Bản dịch của từ 孩儿菊 trong tiếng Việt

孩儿菊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hái

ㄏㄞˊhaithanh sắc

孩儿菊 (Danh từ)

hái ér jú
01

Một loại hoa cúc () — cúc nhỏ/đặc thù, thường gọi là '孩儿菊' trong văn hóa/địa phương

1.菊的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại lan (hoa lan) tên gọi cổ — gọi tắt một loài lan nhỏ; trong văn ngôn thường dùng để chỉ 'lan' cụ thể

2.兰的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孩儿菊

hái

ér

Các từ liên quan

孩中颜
孩乳
孩儿
孩儿们
孩儿参
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
菊华酒
菊坛
菊天
菊月
菊枕
孩
Bính âm:
【hái】【ㄏㄞˊ】【HÀI】
Các biến thể:
咳, 㜾, 䪱
Hình thái radical:
⿰,子,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丶一フノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép