Bản dịch của từ 孩幼 trong tiếng Việt
孩幼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hái | ㄏㄞˊ | h | ai | thanh sắc |
孩幼 (Tính từ)
【hái yòu】
01
Trẻ thơ; trẻ nhỏ (những đứa trẻ ở lứa tuổi mầm non)
1.幼儿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhỏ tuổi; còn non nớt (về tuổi tác hoặc giai đoạn phát triển)
2.幼小。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孩幼
hái
孩
yòu
幼
Các từ liên quan
孩中颜
孩乳
孩儿
孩儿们
孩儿参
幼主
幼体
幼儿
幼儿园
幼冲
- Bính âm:
- 【hái】【ㄏㄞˊ】【HÀI】
- Các biến thể:
- 咳, 㜾, 䪱
- Hình thái radical:
- ⿰,子,亥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丶一フノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㜾
㨟
嚡
骸
还
䱺
䠹
還
䠽
䯐
䂤
郂
學
孖
孯
孫
㝈
孤
孮
存
孷
㝀
孪
孚
䌻
䀜
䄮
侻
饻
绑
䶭
姪
览
頁
㶱
娰
孩子
女孩
小孩
男孩
孩儿
孩提
孩童
孩奴
婴孩
泥孩
