Bản dịch của từ 孩笑 trong tiếng Việt
孩笑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hái | ㄏㄞˊ | h | ai | thanh sắc |
孩笑 (Danh từ)
【hái xiào】
01
Tiếng cười của trẻ nhỏ, đặc chỉ tiếng cười của sơ sinh (hơi thơ ngây, khúc khích)
特指婴儿笑。孩,小儿笑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孩笑
hái
孩
xiào
笑
Các từ liên quan
孩中颜
孩乳
孩儿
孩儿们
孩儿参
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
- Bính âm:
- 【hái】【ㄏㄞˊ】【HÀI】
- Các biến thể:
- 咳, 㜾, 䪱
- Hình thái radical:
- ⿰,子,亥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丶一フノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㜾
㨟
嚡
骸
还
䱺
䠹
還
䠽
䯐
䂤
郂
學
孖
孯
孫
㝈
孤
孮
存
孷
㝀
孪
孚
䌻
䀜
䄮
侻
饻
绑
䶭
姪
览
頁
㶱
娰
孩子
女孩
小孩
男孩
孩儿
孩提
孩童
孩奴
婴孩
泥孩
