Bản dịch của từ 孬好 trong tiếng Việt

孬好

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nāo

ㄋㄠnaothanh ngang

孬好 (Trạng từ)

nāo hǎo
01

方言”(即事物的好坏優劣);多见于口语方言表达

1.方言。好与坏。

Ví dụ
02

Được rồi, dù tốt hay xấu cũng tạm chấp nhận; làm qua loa, miễn được việc (từ phương ngữ)

2.方言。不管好坏;将就。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ở mọi trường hợp; dù thế nào đi nữa (từ phương ngữ)

3.方言。引申为无论如何。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孬好

nāo

hǎo

Các từ liên quan

孬包
孬种
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
孬
Bính âm:
【nāo】【ㄋㄠ】【NẠO】
Hình thái radical:
⿱,不,好
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶フノ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép