Bản dịch của từ 孬种 trong tiếng Việt

孬种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nāo

ㄋㄠnaothanh ngang

孬种 (Danh từ)

nāo zhǒng
01

Nhát gan; vô dụng; kẻ hèn nhát; kẻ tồi tệ

怯懦无能的人;坏家伙(骂人的话)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孬种

nāo

zhǒng

Các từ liên quan

孬包
孬好
种五生
种人
种众
种佃
种作
孬
Bính âm:
【nāo】【ㄋㄠ】【NẠO】
Hình thái radical:
⿱,不,好
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶フノ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép