ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
孭
Bảng phân tích âm vị 孭
Miē
Cõng, vác trên lưng hoặc trên vai (tiếng Quảng Đông)
背在背上或肩上(粤语)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép