Bản dịch của từ 孰察 trong tiếng Việt

孰察

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

孰察 (Động từ)

shú chá
01

Xem xét, điều tra một cách tỉ mỉ; khảo sát kỹ lưỡng (Hán‑Việt: thục trắc → 孰察 = kỹ trắc)

仔细考察﹑研究。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孰察

shú

chá

Các từ liên quan

孰与
孰何
孰化
孰悉
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
孰
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Các biến thể:
熟, 𠅩, 𩪿
Hình thái radical:
⿰,享,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép