Bản dịch của từ 孰是孰非 trong tiếng Việt

孰是孰非

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

孰是孰非 (Danh từ)

shú shì shú fēi
01

Ai đúng ai sai

孰是孰非是指谁对谁错的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孰是孰非

shú

shì

shú

fēi

孰
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Các biến thể:
熟, 𠅩, 𩪿
Hình thái radical:
⿰,享,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép