Bản dịch của từ 孰田 trong tiếng Việt

孰田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

孰田 (Danh từ)

shú tián
01

Ruộng đã cày, đất đã ủ, có thể trồng trọt được (tương tự 'ruộng đã cày sẵn')

熟田,可以耕种的田地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孰田

shú

tián

Các từ liên quan

孰与
孰何
孰化
孰察
田丁
田七
田业
田中
田中义一
孰
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Các biến thể:
熟, 𠅩, 𩪿
Hình thái radical:
⿰,享,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép