Bản dịch của từ 孰知 trong tiếng Việt

孰知

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

孰知 (Động từ)

shú zhī
01

Biết rõ, hiểu sâu (thấu suốt một chuyện/ vấn đề)

深刻了解;清楚地知道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孰知

shú

zhī

Các từ liên quan

孰与
孰何
孰化
孰察
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
孰
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Các biến thể:
熟, 𠅩, 𩪿
Hình thái radical:
⿰,享,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép