Bản dịch của từ 孰虑 trong tiếng Việt
孰虑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shú | ㄕㄨˊ | sh | u | thanh sắc |
孰虑 (Động từ)
【shú lǜ】
01
Suy nghĩ kỹ, cân nhắc chu đáo (tinh tường, thận trọng khi đưa ra quyết định)
熟虑,仔细考虑。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孰虑
shú
孰
lǜ
虑
Các từ liên quan
孰与
孰何
孰化
孰察
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
- Bính âm:
- 【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
- Các biến thể:
- 熟, 𠅩, 𩪿
- Hình thái radical:
- ⿰,享,丸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一フ丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒣
熟
朮
䝪
䃞
𠅩
赎
秫
尗
䭭
贖
朱
孲
㜾
孢
存
孯
㜿
孔
㝇
孻
孞
㝄
學
涽
绵
逸
寅
蛉
朙
谚
廊
厣
粛
䋔
羟
孰料
孰忍
孰轻孰重
孰真孰假
孰是孰非
