Bản dịch của từ 孰食 trong tiếng Việt

孰食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

孰食 (Danh từ)

shú shí
01

Đồ ăn đã nấu chín; thực phẩm đã được nấu/luộc/chiên chín (Hán Việt: thục thực)

煮熟的食品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孰食

shú

shí

Các từ liên quan

孰与
孰何
孰化
孰察
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
孰
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Các biến thể:
熟, 𠅩, 𩪿
Hình thái radical:
⿰,享,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép