Bản dịch của từ 孱 trong tiếng Việt

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Càn

ㄘㄢˋcanthanh huyền

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

(Danh từ)

càn
01

Yếu đuối; nhu nhược; hèn nhát

〈方〉义同“孱”(chán),只用于“孱头”。软弱无能的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

孱
Bính âm:
【càn】【ㄘㄢˋ】【SÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,孨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨一フ丨一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép