Bản dịch của từ 孱妇 trong tiếng Việt

孱妇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

Càn

ㄘㄢˋcanthanh huyền

孱妇 (Danh từ)

chán fù
01

Người phụ nữ yếu đuối, kém cỏi.

软弱无能的妇女。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孱妇

càn

Các từ liên quan

孱僮
孱困
孱夫
孱头
孱嫠
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
孱
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,孨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨一フ丨一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép