Bản dịch của từ 孱王 trong tiếng Việt

孱王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

Càn

ㄘㄢˋcanthanh huyền

孱王 (Danh từ)

chán wáng
01

Vị vua nhu nhược, kém cỏi.

懦弱的君王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孱王

càn

wáng

Các từ liên quan

孱僮
孱困
孱夫
孱头
孱妇
王不留行
王世子
王业
孱
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,孨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨一フ丨一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép