Bản dịch của từ 孲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Trẻ nhỏ, trẻ con (như câu “~~ ba tuổi chưa biết cha” để chỉ trẻ thơ non nớt).

〔~孾(yīng ㄧㄥ)〕幼儿,如“~~三岁未识父。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

孲
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,子,亞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一一丨一乚乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép