Bản dịch của từ 孳 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

(Động từ)

01

Sinh sôi; sinh sôi nảy nở; sinh nở

繁殖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

孳
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
孶, 𡥝, 𢀐, 𢇖, 𦈄
Hình thái radical:
⿱,兹,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フフ丶フフ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép