Bản dịch của từ 孳孳 trong tiếng Việt

孳孳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

孳孳 (Tính từ)

zī zī
01

Cần mẫn; chăm chỉ; cần cù; siêng năng

同'孜孜'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孳孳

Các từ liên quan

孳乳
孳孳不倦
孳孳汲汲
孳孳矻矻
孳生
孳蔓难图
孳阜
孳
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
孶, 𡥝, 𢀐, 𢇖, 𦈄
Hình thái radical:
⿱,兹,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フフ丶フフ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép