Bản dịch của từ 孳蔓难图 trong tiếng Việt

孳蔓难图

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

孳蔓难图 (Tính từ)

zī màn nán tú
01

Tư mạn nan đồ; việc xấu không thể để lan rộng, nếu không sẽ khó kiểm soát

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孳蔓难图

màn

nán

Các từ liên quan

孳乳
孳孳
孳孳不倦
孳孳汲汲
孳孳矻矻
蔓延
蔓引
蔓引株求
蔓引株连
蔓生
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
图为不轨
图乙
图书
图书府
孳
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
孶, 𡥝, 𢀐, 𢇖, 𦈄
Hình thái radical:
⿱,兹,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フフ丶フフ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép