Bản dịch của từ 孴 trong tiếng Việt
孴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
孴 (Tính từ)
【nǐ】
01
Hình ảnh tươi tốt, phát triển mạnh mẽ như cây cối sum suê.
繁盛的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng trong cụm từ chỉ sự đông đúc, nhiều như trong '戢孴' (đông đúc như rừng cây).
〔戢~〕众多的样子,如“芝栭欑罗以~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tập hợp lại thành đám, như sự tụ họp đông người hoặc vật.
聚集:“如或有遗漏,则为编~未周。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
