Bản dịch của từ 孵 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

(Động từ)

01

Ấp; nở (trứng)

鸟类用体温使卵内的胚胎发育成幼体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

孵
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
孚, 負, 𡥭, 𨹴
Hình thái radical:
⿰,卵,孚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丨丶ノ丶丶ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép