Bản dịch của từ 孶尾 trong tiếng Việt

孶尾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

孶尾 (Danh từ)

zī wěi
01

Sự sinh sản, giao phối và đẻ con (động vật); sự ấu trùng/ra con ở chim thú (Hán Việt: tư chỉ giao phối/đẻ)

孳,指哺乳;尾,指交尾。孳尾指鸟兽将生子。。书经.尧典:「厥民析,鸟兽孳尾。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孶尾

wěi

孶
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿱,茲,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚乚丶乚乚丶乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép