ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
孶尾
Bảng phân tích âm vị 孶
Zī
Sự sinh sản, giao phối và đẻ con (động vật); sự ấu trùng/ra con ở chim thú (Hán Việt: tư尾 chỉ giao phối/đẻ)
孳,指哺乳;尾,指交尾。孳尾指鸟兽将生子。。书经.尧典:「厥民析,鸟兽孳尾。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zī
孶
wěi
尾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép